--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
nhà chức trách
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
nhà chức trách
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: nhà chức trách
+
The authorities
Lượt xem: 546
Từ vừa tra
+
nhà chức trách
:
The authorities
+
đánh điện
:
Send a cable, send a telegrame, cable
+
kể trên
:
Above-mentioned, above-said, aboveXin xem những điểm kể trênPlease see the above points
+
gãi
:
to scratchgãi đầu gãi taito scratch one's head
+
cân xứng
:
Proportionateđoạn cuối của bài văn không cân xứng với phần đầuthe final part of the essay was not proportionate to its beginning